- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
bản gốc; văn bản không chú thích
Xin hãy đọc văn bản gốc.
bản sách không có chú thích; văn bản không được ghi chú
Đây là một cuốn sách bản trắng.
ký tự khắc lõm (trên con dấu); chữ khắc lõm
Trên con dấu này khắc chữ bạch văn.
bản gốc; văn bản không chú thích
Xin hãy đọc văn bản gốc.
bản sách không có chú thích; văn bản không được ghi chú
Đây là một cuốn sách bản trắng.
ký tự khắc lõm (trên con dấu); chữ khắc lõm
Trên con dấu này khắc chữ bạch văn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.