- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
mộng ảo; hư ảo; như mơ
Anh ấy luôn mơ mộng hão huyền.
mộng mơ ban ngày; giấc mơ khi thức [thành ngữ]
Bạn đừng mơ mộng hão huyền nữa.
mộng ảo; hư ảo; như mơ
Anh ấy luôn mơ mộng hão huyền.
mộng mơ ban ngày; giấc mơ khi thức [thành ngữ]
Bạn đừng mơ mộng hão huyền nữa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
mộng ảo; hư ảo; như mơ
mộng ảo; hư ảo; như mơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.