- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chim cu cườm đuôi vằn (Macropygia unchall)
Cô ấy là bạch nguyệt quang trong lòng tôi.
chim cu cườm đuôi vằn (Macropygia unchall)
Cô ấy là bạch nguyệt quang trong lòng tôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chim cu cườm đuôi vằn (Macropygia unchall)
chim cu cườm đuôi vằn (Macropygia unchall)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.