- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nước lã; nước trắng
Làm ơn cho tôi một cốc nước lọc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước lã; nước trắng
Làm ơn cho tôi một cốc nước lọc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nước lã; nước trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.