- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
xi măng trắng
Xi măng trắng là vật liệu xây dựng.
xi măng trắng
Xi măng trắng là vật liệu xây dựng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
xi măng trắng
xi măng trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.