- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
súp trong; nước dùng trong
Tôi thích uống canh trắng.
cá ngựa vằn (Danio rerio)
Món canh trắng này rất ngon.
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
Bạch thang là một loại thuốc bắc.
súp trong; nước dùng trong
Tôi thích uống canh trắng.
cá ngựa vằn (Danio rerio)
Món canh trắng này rất ngon.
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
Bạch thang là một loại thuốc bắc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
súp trong; nước dùng trong
súp trong; nước dùng trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.