- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bọt; bọt nước
Trên bia có một lớp bọt.
bọt trắng; nước bọt trắng
Anh ấy sùi bọt mép.
bọt; bọt nước
Trên bia có một lớp bọt.
bọt trắng; nước bọt trắng
Anh ấy sùi bọt mép.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bọt; bọt nước
bọt; bọt nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.