- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nóng lên; căng thẳng; leo thang
Trận đấu đã trở nên gay cấn.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
đốm; lốm đốm; vân hoa
Trận đấu đã đến hồi gay cấn.
nóng lên; căng thẳng; leo thang
Trận đấu đã trở nên gay cấn.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
đốm; lốm đốm; vân hoa
Trận đấu đã đến hồi gay cấn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nóng lên; căng thẳng; leo thang
nóng lên; căng thẳng; leo thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.