- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
than antraxit; than vô khói
Than trắng là một loại than cứng.
than cứng; than nhân tạo
Than trắng là một loại nhiên liệu quan trọng.
năng lượng thủy điện; nước như than trắng
than antraxit; than vô khói
Than trắng là một loại than cứng.
than cứng; than nhân tạo
Than trắng là một loại nhiên liệu quan trọng.
năng lượng thủy điện; nước như than trắng
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than antraxit; than vô khói
than antraxit; than vô khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Than trắng là một loại nhiên liệu.
năng lượng nước; thủy điện
Thủy điện là một loại năng lượng sạch.
Than trắng là một loại nhiên liệu.
năng lượng nước; thủy điện
Thủy điện là một loại năng lượng sạch.