- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
hàng không hiệu; sản phẩm không nhãn hiệu
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi không nhãn hiệu.
hàng không hiệu; sản phẩm không nhãn hiệu
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi không nhãn hiệu.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
hàng không hiệu; sản phẩm không nhãn hiệu
hàng không hiệu; sản phẩm không nhãn hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.