- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cây thông da trắng; thông da trắng
Cây bạch bì tùng là một loại cây đẹp.
cây thông da trắng; thông da trắng
Cây bạch bì tùng là một loại cây đẹp.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
cây thông da trắng; thông da trắng
cây thông da trắng; thông da trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.