- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
(miệt) thằng da trắng; lợn da trắng
Anh ta bị gọi là đồ lợn da trắng.
(miệt) thằng da trắng; lợn da trắng
Anh ta bị gọi là đồ lợn da trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
(miệt) thằng da trắng; lợn da trắng
(miệt) thằng da trắng; lợn da trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.