- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
đường cát trắng; đường trắng
Đường trắng là một loại gia vị phổ biến trong bếp.
đường cát trắng; đường trắng
Đường trắng là một loại gia vị phổ biến trong bếp.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
đường cát trắng; đường trắng
đường cát trắng; đường trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.