- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phiếu trắng; phiếu không có tên
Anh ấy đã bỏ phiếu trắng.
phiếu trắng; phiếu không
Anh ấy đã bỏ một phiếu trắng.
phiếu trắng; phiếu không có tên
Anh ấy đã bỏ phiếu trắng.
phiếu trắng; phiếu không
Anh ấy đã bỏ một phiếu trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
phiếu trắng; phiếu không có tên
phiếu trắng; phiếu không có tên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.