- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
đường vạch trắng; vạch trắng
Xin đừng đè lên vạch trắng.
đường vạch trắng; vạch trắng
Xin đừng đè lên vạch trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường vạch trắng; vạch trắng
đường vạch trắng; vạch trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.