- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bạch cầu
Bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch cơ thể.
bạch cầu
Bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch.
bạch cầu
Bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch cơ thể.
bạch cầu
Bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
bạch cầu
bạch cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.