- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lác mắt; mắt lé; nhìn nghiêng
Bạch ế là một loại bệnh về mắt.
đục thể thủy tinh; mắt trắng
Anh ấy bị đục thủy tinh thể.
lác mắt; mắt lé; nhìn nghiêng
Bạch ế là một loại bệnh về mắt.
đục thể thủy tinh; mắt trắng
Anh ấy bị đục thủy tinh thể.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lác mắt; mắt lé; nhìn nghiêng
lác mắt; mắt lé; nhìn nghiêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.