- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thịt lợn luộc; thịt trắng
Tôi thích ăn thịt luộc.
thịt trắng; thịt cá; thịt gia cầm
Tôi thích ăn thịt trắng.
thịt lợn luộc; thịt trắng
Tôi thích ăn thịt luộc.
thịt trắng; thịt cá; thịt gia cầm
Tôi thích ăn thịt trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt lợn luộc; thịt trắng
thịt lợn luộc; thịt trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.