- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nhào lộn; cú ngã; cú nhào
Đại bàng biển bụng trắng là một loài chim săn mồi lớn.
nhào lộn; cú ngã; cú nhào
Đại bàng biển bụng trắng là một loài chim săn mồi lớn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Con chim đuôi ngắn được chạm khắc tinh xảo khắp (chu) mình chính là con điêu (chim ưng).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Con chim đuôi ngắn được chạm khắc tinh xảo khắp (chu) mình chính là con điêu (chim ưng).
nhào lộn; cú ngã; cú nhào
nhào lộn; cú ngã; cú nhào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.