- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
điện máy trắng; thiết bị gia dụng trắng
Gia đình chúng tôi cần mua đồ điện gia dụng màu trắng mới.
điện máy trắng; thiết bị gia dụng trắng
Gia đình chúng tôi cần mua đồ điện gia dụng màu trắng mới.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện máy trắng; thiết bị gia dụng trắng
điện máy trắng; thiết bị gia dụng trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.