- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thảo dược Trắng Chi; cỏ sắc trắng (một loại thảo dược)
Bạch chỉ là một loại thuốc bắc.
chém đầu; trảm
Bạch chỉ là một loại thuốc Đông y.
thảo dược Trắng Chi; cỏ sắc trắng (một loại thảo dược)
Bạch chỉ là một loại thuốc bắc.
chém đầu; trảm
Bạch chỉ là một loại thuốc Đông y.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thảo dược Trắng Chi; cỏ sắc trắng (một loại thảo dược)
thảo dược Trắng Chi; cỏ sắc trắng (một loại thảo dược)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.