- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cải thảo; bắp cải trắng (đặc biệt là cải thảo Bắc Kinh, Brassica rapa subsp. pekinensis)
Tôi thích ăn cải thảo.
cải thảo (Brassica rapa); đôi khi dùng để chỉ cải xanh (cải bẹ trắng, Brassica rapa subsp. chinensis)
cải thảo; bắp cải trắng (danh )
cải thảo; bắp cải trắng (đặc biệt là cải thảo Bắc Kinh, Brassica rapa subsp. pekinensis)
Tôi thích ăn cải thảo.
cải thảo (Brassica rapa); đôi khi dùng để chỉ cải xanh (cải bẹ trắng, Brassica rapa subsp. chinensis)
cải thảo; bắp cải trắng (danh )
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
cải thảo; bắp cải trắng (đặc biệt là cải thảo Bắc Kinh, Brassica rapa subsp. pekinensis)
cải thảo; bắp cải trắng (đặc biệt là cải thảo Bắc Kinh, Brassica rapa subsp. pekinensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.