- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
(văn) nháy mắt; chớp mắt
Chiếc điện thoại này có giá rất rẻ.
(văn) nháy mắt; chớp mắt
Chiếc điện thoại này có giá rất rẻ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
(văn) nháy mắt; chớp mắt
(văn) nháy mắt; chớp mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.