- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cải cú trắng; củ cải trắng
Củ cải trắng là một loại rau phổ biến.
cải cú trắng; củ cải trắng
Củ cải trắng là một loại rau phổ biến.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cải cú trắng; củ cải trắng
cải cú trắng; củ cải trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.