- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lãng phí; tốn công
中浪费时间、力气或金钱làngfèi shíjiān、lìqi huò jīnqián
Đừng phí sức.
lãng phí; tốn công
中浪费时间、力气或金钱làngfèi shíjiān、lìqi huò jīnqián
Đừng phí sức.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
lãng phí; tốn công
lãng phí; tốn công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.