- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phung phí lời nói; nói cũng vô ích [thành ngữ]
Bạn phí lời rồi, anh ấy sẽ không nghe đâu.
lãng phí lời nói; nói không được nghe [thành ngữ]
phung phí lời nói; nói cũng vô ích [thành ngữ]
Bạn phí lời rồi, anh ấy sẽ không nghe đâu.
lãng phí lời nói; nói không được nghe [thành ngữ]
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phung phí lời nói; nói cũng vô ích [thành ngữ]
phung phí lời nói; nói cũng vô ích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.