- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
rượu trắng (baijiu, một loại rượu mạnh thường được chưng cất từ cao lương)
Anh ấy thích uống rượu trắng.
rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒[bai2 pu2 tao5 jiu3])
Bạn có thích uống rượu trắng không?
rượu trắng (baijiu, một loại rượu mạnh thường được chưng cất từ cao lương)
Anh ấy thích uống rượu trắng.
rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒[bai2 pu2 tao5 jiu3])
Bạn có thích uống rượu trắng không?
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu trắng (baijiu, một loại rượu mạnh thường được chưng cất từ cao lương)
rượu trắng (baijiu, một loại rượu mạnh thường được chưng cất từ cao lương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.