- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Thành phố Springfield
Bạch kim là tiền mừng trong đám tang.
vàng trắng; bạch kim
Bạch kim là một kim loại quý.
platinum; bạc
Thành phố Springfield
Bạch kim là tiền mừng trong đám tang.
vàng trắng; bạch kim
Bạch kim là một kim loại quý.
platinum; bạc
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thành phố Springfield
Thành phố Springfield
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bạch kim; platinum
bạch kim; platinum