- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
đồng trắng; hợp kim đồng-niken
Loại hợp kim đồng-niken này rất bền.
đồng trắng; hợp kim đồng-niken
Loại hợp kim đồng-niken này rất bền.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kim loại mà ai cũng dùng chung chính là đồng (copper).
đồng trắng; hợp kim đồng-niken
đồng trắng; hợp kim đồng-niken
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.