- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trắng xóa tuyết phủ; tuyết trắng xóa [thành ngữ]
Những đỉnh núi phủ tuyết trắng xóa rất đẹp.
trắng xóa tuyết phủ; tuyết trắng xóa [thành ngữ]
Những đỉnh núi phủ tuyết trắng xóa rất đẹp.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
trắng xóa tuyết phủ; tuyết trắng xóa [thành ngữ]
trắng xóa tuyết phủ; tuyết trắng xóa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.