- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
bột mì; mặt trắng
Tôi dùng bột mì làm bánh mì.
bột mì; mặt trắng
Tôi cần bột mì để làm bánh mì.
hêrôin; bột trắng
Anh ta hút heroin.
bột mì; mặt trắng
Tôi dùng bột mì làm bánh mì.
bột mì; mặt trắng
Tôi cần bột mì để làm bánh mì.
hêrôin; bột trắng
Anh ta hút heroin.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bột mì; mặt trắng
bột mì; mặt trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.