- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
Cô ấy là một nhân viên văn phòng.
nhân viên văn phòng; người lao động cổ trắng (white-collar)
Anh ấy là một nhân viên văn phòng.
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
Cô ấy là một nhân viên văn phòng.
nhân viên văn phòng; người lao động cổ trắng (white-collar)
Anh ấy là một nhân viên văn phòng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
cổ trắng; nhân viên văn phòng; tầng lớp lao động tri thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.