- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
công nhân cổ xanh; lao động chân tay
Anh ấy là một công nhân cổ xanh.
công nhân cổ xanh; lao động tay chân
công nhân cổ xanh; lao động chân tay
Anh ấy là một công nhân cổ xanh.
công nhân cổ xanh; lao động tay chân
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
công nhân cổ xanh; lao động chân tay
công nhân cổ xanh; lao động chân tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.