- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cho thêm miễn phí; tặng kèm
Mua một tặng một, cho thêm một cái.
vô ích; vô tích sự (khẩu)
Bạn đã lãng phí rất nhiều thời gian.
cho thêm miễn phí; tặng kèm
Mua một tặng một, cho thêm một cái.
vô ích; vô tích sự (khẩu)
Bạn đã lãng phí rất nhiều thời gian.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.
cho thêm miễn phí; tặng kèm
cho thêm miễn phí; tặng kèm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.