- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cùng già cùng trắng đầu; yêu thương hết đời [thành ngữ]
Chúc hai bạn bạc đầu giai lão, mãi mãi đắm chìm trong tình yêu.
cùng già cùng trắng đầu; yêu thương hết đời [thành ngữ]
Chúc hai bạn bạc đầu giai lão, mãi mãi đắm chìm trong tình yêu.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
cùng già cùng trắng đầu; yêu thương hết đời [thành ngữ]
cùng già cùng trắng đầu; yêu thương hết đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.