- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thời gian trôi qua như mắt thỔ lửa (lúc thoắt ẻo mất); nhất bmicrosecond vàng không lại (thành ngữ) [thành ngữ] Actually, let me provide a more natural Vietnamese idiom equivalent: thoáng qua như ánh sáng; thời gian trôi như chớp [thành ngữ] Or most concisely, matching the poetic tone
Thời gian như ngựa trắng qua khe cửa, chớp mắt đã trôi qua.
thời gian trôi qua như mắt thỔ lửa (lúc thoắt ẻo mất); nhất bmicrosecond vàng không lại (thành ngữ) [thành ngữ] Actually, let me provide a more natural Vietnamese idiom equivalent: thoáng qua như ánh sáng; thời gian trôi như chớp [thành ngữ] Or most concisely, matching the poetic tone
Thời gian như ngựa trắng qua khe cửa, chớp mắt đã trôi qua.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
thời gian trôi qua như mắt thỔ lửa (lúc thoắt ẻo mất); nhất bmicrosecond vàng không lại (thành ngữ) [thành ngữ] Actually, let me provide a more natural Vietnamese idiom equivalent: thoáng qua như ánh sáng; thời gian trôi như chớp [thành ngữ] Or most concisely, matching the poetic tone
thời gian trôi qua như mắt thỔ lửa (lúc thoắt ẻo mất); nhất bmicrosecond vàng không lại (thành ngữ) [thành ngữ] Actually, let me provide a more natural Vietnamese idiom equivalent: thoáng qua như ánh sáng; thời gian trôi như chớp [thành ngữ] Or most concisely, matching the poetic tone
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.