- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chim chín đầu; người xảo quyệt, quỷ quyệt
Anh ấy là một người xảo quyệt.
chim chín đầu; người xảo quyệt, quỷ quyệt
Anh ấy là một người xảo quyệt.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chim chín đầu; người xảo quyệt, quỷ quyệt
chim chín đầu; người xảo quyệt, quỷ quyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.