- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
thêm mới; bổ sung thêm
Tôi thích uống Pepsi.
thêm mới; bổ sung thêm
Tôi thích uống Pepsi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
thêm mới; bổ sung thêm
thêm mới; bổ sung thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.