- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
muôn loài thú; các loài thú
Vua của muôn loài là sư tử.
các loài thú; muôn loài
Chúa tể của muôn loài là sư tử.
muôn loài thú; các loài thú
Vua của muôn loài là sư tử.
các loài thú; muôn loài
Chúa tể của muôn loài là sư tử.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
muôn loài thú; các loài thú
muôn loài thú; các loài thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.