- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
hơn trăm; trăm mấy
Ở đây có hơn một trăm cuốn sách.
hơn trăm; trăm mấy
Ở đây có hơn một trăm cuốn sách.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.