- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
họ loa kèn
Cây họ bách hợp rất đẹp.
họ loa kèn
họ loa kèn
Cây họ bách hợp rất đẹp.
họ loa kèn
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
họ loa kèn
họ loa kèn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.