- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
(khẩu) con rết; (văn) bách kiếp
Con rết là một loài động vật nhiều chân.
(khẩu) con rết; (văn) bách kiếp
Con rết là một loài động vật nhiều chân.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
(khẩu) con rết; (văn) bách kiếp
(khẩu) con rết; (văn) bách kiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.