- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
mọi loại cỏ; trăm loại cỏ
Trong vườn bách thảo có đủ loại thực vật.
mọi loại cây cỏ; trăm thảo
mọi loại cỏ; trăm loại cỏ
Trong vườn bách thảo có đủ loại thực vật.
mọi loại cây cỏ; trăm thảo
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
mọi loại cỏ; trăm loại cỏ
mọi loại cỏ; trăm loại cỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.