- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
váy xếp ly; chân váy xếp nếp
Cô ấy đang mặc một chiếc váy xếp ly đẹp.
váy xếp ly; chân váy xếp nếp
Cô ấy đang mặc một chiếc váy xếp ly đẹp.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
váy xếp ly; chân váy xếp nếp
váy xếp ly; chân váy xếp nếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.