- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
tất cả các loại ngũ cốc; muôn vàn loại lúa
Ngũ cốc bội thu.
hạt lúa mía; các loại lúa
Mùa màng bội thu.
tất cả các loại ngũ cốc; muôn vàn loại lúa
Ngũ cốc bội thu.
hạt lúa mía; các loại lúa
Mùa màng bội thu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
tất cả các loại ngũ cốc; muôn vàn loại lúa
tất cả các loại ngũ cốc; muôn vàn loại lúa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.