- 一nhất(một, đứng đầu)
- 白bạch(trắng, sáng rõ)
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
mãi đen; quả vị; quả vị chua ngọt
Tôi thích ăn chanh dây.
mãi đen; quả vị; quả vị chua ngọt
Tôi thích ăn chanh dây.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
mãi đen; quả vị; quả vị chua ngọt
mãi đen; quả vị; quả vị chua ngọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.