- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(trợ từ sở hữu) của; ~'s
taxi; xe taxi (viết tắt của 的士[di1 shi4])
thực sự; quả thực; chân chính
hồng tâm; bia ngắm; mục tiêu
(trợ từ sở hữu) của; ~'s
taxi; xe taxi (viết tắt của 的士[di1 shi4])
thực sự; quả thực; chân chính
hồng tâm; bia ngắm; mục tiêu
(trợ từ sở hữu) của; ~'s
中表示所有或关系的虚词biǎoshì suǒyǒu huò guānxi de xūcí
Đây là sách của tôi.
Giọng nói của cô ấy rất hay.
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
Đó là một con thỏ hung ác.
taxi; xe taxi (viết tắt của 的士[di1 shi4])
中出租汽车,供人乘坐并按里程收费chūzū qìchē, gōng rén chéngzuò bìng ànlǐchéng shōuféi
Tôi bắt taxi đi sân bay.
Trời mưa rất khó bắt được taxi, chúng ta xuất phát sớm thôi.
thực sự; quả thực; chân chính
中真实的;确实的;不假的zhēnshí de;quèshí de;bújiǎ de
Đây đích thị là sách của tôi.
Anh ấy quả thực là người rất tài năng.
hồng tâm; bia ngắm; mục tiêu
中射击或比赛的目标;需要达到的目的shèjī huò bǐsài de mùbiāo;xūyào dádào de mùdì
Anh ấy đã bắn trúng hồng tâm.
Người bắn cung phát nào cũng trúng hồng tâm.
Không có gì thay đổi cả.
Giá mà tôi cũng như vậy...
Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
(đặt sau định ngữ bổ nghĩa cho danh từ)
中放在形容词或定语后面,用来修饰或说明名词的fàngzài xíngróngcí huò dìngyǔ hòumiàn, yònglái xiūshì huò shuōmíng míngcí de
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.
(dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ "cái bằng da", "người chạy bàn", "cái mới")
中用在名词、动词或形容词后面,表示具有某种性质的人或物yòng zài míngcí、dòngcí huò xíngróngcí hòumiàn,biǎoshì jùyǒu mǒuzhǒng xìngzhì de rén huò wù
Đây là cái mới.
Cái anh ấy mua là đồ cũ.
(đặt cuối câu khẳng định để nhấn mạnh)
中放在句子后面,表示肯定和强调的语气fàngzài jùzi hòumiàn, biǎoshì kěndìng hé qiánghuà de yǔqì
Cái áo này là của tôi.
Hôm qua anh ấy đã thực sự đến đây rồi đấy.
(cũng đọc [di4] hoặc [di5] trong thơ ca và bài hát)
中用在形容词后面,表示词性转换yòng zài xíngróngcí hòumiàn, biǎoshì cíxìng zhuǎnhuàn
Cô ấy có đôi mắt rất đẹp.
(trợ từ sở hữu) của; ~'s
中表示所有或关系的虚词biǎoshì suǒyǒu huò guānxi de xūcí
Đây là sách của tôi.
Giọng nói của cô ấy rất hay.
Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
Đó là một con thỏ hung ác.
taxi; xe taxi (viết tắt của 的士[di1 shi4])
中出租汽车,供人乘坐并按里程收费chūzū qìchē, gōng rén chéngzuò bìng ànlǐchéng shōuféi
Tôi bắt taxi đi sân bay.
Trời mưa rất khó bắt được taxi, chúng ta xuất phát sớm thôi.
thực sự; quả thực; chân chính
中真实的;确实的;不假的zhēnshí de;quèshí de;bújiǎ de
Đây đích thị là sách của tôi.
Anh ấy quả thực là người rất tài năng.
hồng tâm; bia ngắm; mục tiêu
中射击或比赛的目标;需要达到的目的shèjī huò bǐsài de mùbiāo;xūyào dádào de mùdì
Anh ấy đã bắn trúng hồng tâm.
Người bắn cung phát nào cũng trúng hồng tâm.
Không có gì thay đổi cả.
Giá mà tôi cũng như vậy...
Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.
(đặt sau định ngữ bổ nghĩa cho danh từ)
中放在形容词或定语后面,用来修饰或说明名词的fàngzài xíngróngcí huò dìngyǔ hòumiàn, yònglái xiūshì huò shuōmíng míngcí de
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.
(dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ "cái bằng da", "người chạy bàn", "cái mới")
中用在名词、动词或形容词后面,表示具有某种性质的人或物yòng zài míngcí、dòngcí huò xíngróngcí hòumiàn,biǎoshì jùyǒu mǒuzhǒng xìngzhì de rén huò wù
Đây là cái mới.
Cái anh ấy mua là đồ cũ.
(đặt cuối câu khẳng định để nhấn mạnh)
中放在句子后面,表示肯定和强调的语气fàngzài jùzi hòumiàn, biǎoshì kěndìng hé qiánghuà de yǔqì
Cái áo này là của tôi.
Hôm qua anh ấy đã thực sự đến đây rồi đấy.
(cũng đọc [di4] hoặc [di5] trong thơ ca và bài hát)
中用在形容词后面,表示词性转换yòng zài xíngróngcí hòumiàn, biǎoshì cíxìng zhuǎnhuàn
Cô ấy có đôi mắt rất đẹp.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.