tương đương Mandarin: 的
中表示所有或修饰关系,同'的'biǎoshì suǒyǒu huò xiūshì guānxi, tóng de
trợ từ sở hữu (tiếng Quảng Đông); (khẩu) của
中粤语中表示所有关系的助词,相当于普通话的'的'yuèyǔ zhōng biǎoshì suǒyǒu guānxi de zhùcí, xiāngdāngyu pǔtōnghuà de de
tương đương Mandarin: 的
中表示所有或修饰关系,同'的'biǎoshì suǒyǒu huò xiūshì guānxi, tóng de
trợ từ sở hữu (tiếng Quảng Đông); (khẩu) của
中粤语中表示所有关系的助词,相当于普通话的'的'yuèyǔ zhōng biǎoshì suǒyǒu guānxi de zhùcí, xiāngdāngyu pǔtōnghuà de de
tương đương Mandarin: 的
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.