- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
ngành công nghiệp mới nổi; ngành công nghiệp đang phát triển
Chúng ta đi nhảy disco đi!
ngành công nghiệp mới nổi; ngành công nghiệp đang phát triển
Chúng ta đi nhảy disco đi!
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngành công nghiệp mới nổi; ngành công nghiệp đang phát triển
ngành công nghiệp mới nổi; ngành công nghiệp đang phát triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.