- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
nữ tài xế taxi; chị tài xế
Nữ tài xế lái xe rất vững.
nữ tài xế taxi; chị tài xế
Nữ tài xế lái xe rất vững.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Người chị gái là người phụ nữ đứng trên, đi trước em trong gia đình.
nữ tài xế taxi; chị tài xế
nữ tài xế taxi; chị tài xế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.